VIETNAMESE

xem nhà

đi thăm nhà, kiểm tra nhà

word

ENGLISH

view a house

  
VERB

/vjuː ə haʊs/

view a property, inspect a house

“Xem nhà” là đi kiểm tra hoặc quan sát một căn nhà trước khi quyết định mua hoặc thuê.

Ví dụ

1.

Chúng tôi dự định xem nhà ngày mai.

We plan to view the house tomorrow.

2.

Cô ấy đã xem ba căn nhà hôm nay.

She viewed three houses today.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của view nhé! check View Phân biệt: View được sử dụng khi quan sát một cách có chủ ý, đặc biệt là trong tình huống trang trọng hoặc khi kiểm tra một thứ gì đó, như ngôi nhà, cảnh đẹp, hoặc tài liệu. Ví dụ: We plan to view the house tomorrow afternoon. (Chúng tôi dự định xem nhà vào chiều mai.) check See Phân biệt: See mang nghĩa cơ bản là nhìn thấy, không nhất thiết có chủ ý. Thường được dùng để mô tả việc nhìn thấy một thứ gì đó bằng mắt, dù là ngẫu nhiên hay có chủ đích. Ví dụ: I saw the house for the first time yesterday. (Tôi nhìn thấy ngôi nhà lần đầu tiên vào ngày hôm qua.) check Look Phân biệt: Look nhấn mạnh vào hành động hướng sự chú ý vào một thứ cụ thể. Khác với see, look có ý nghĩa chủ động hơn, nhưng thường không mang sắc thái quan sát kỹ lưỡng. Ví dụ: He asked me to look at the house from the outside. (Anh ấy bảo tôi nhìn ngôi nhà từ bên ngoài.) check Watch Phân biệt: Watch thường liên quan đến việc quan sát chuyển động hoặc hành động trong một khoảng thời gian, thường là để theo dõi hoặc giải trí. Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh xem nhà mà thường dùng cho phim, thể thao, hoặc các hoạt động tương tự. Ví dụ: They watched the workers renovate the house. (Họ theo dõi công nhân sửa chữa ngôi nhà.)