DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.
Inbox DOL ngay →

DOL Dictionary

VIETNAMESE

tự làm hại mình

tự gây tổn thương cho bản thân, tự làm tổn thương mình

ENGLISH

self-harm

NOUN

/ˈsɛlfˈhɑːrm/

self-injury, harm oneself

“Tự làm hại mình” là hành vi cố ý gây tổn thương cho chính bản thân, thường liên quan đến khó khăn về cảm xúc hoặc tâm lý. Đây là chủ đề nhạy cảm; thuật ngữ tiếng Anh phổ biến là “self-harm”.

Ví dụ

1.

Cậu ấy tìm đến chuyên gia tâm lý vì có ý định tự làm hại mình.

He spoke to a mental health professional because he was thinking about self-harm.

2.

Nếu bạn có ý nghĩ tự làm hại mình, hãy nói với một người đáng tin cậy.

If you are thinking about self-harm, talk to someone you trust.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của self-harm nhé! Đây là thuật ngữ nhạy cảm, chỉ hành vi tự gây tổn thương.

check Self-harm – Tự làm hại mình Ví dụ: The school counselor helped her talk about self-harm. (Chuyên viên tư vấn ở trường giúp bạn ấy trò chuyện về việc tự làm hại mình.)

check Self-injury – Tự gây thương tích Ví dụ: The report discusses self-injury among young people. (Bản báo cáo đề cập đến hành vi tự gây thương tích ở người trẻ.)

check Harm oneself – Tự làm hại bản thân Ví dụ: He worried that he might harm himself when feeling overwhelmed. (Cậu ấy lo mình có thể tự làm hại bản thân khi cảm thấy quá sức.)

promotion-backgroundpromotion-background