VIETNAMESE

sự làm hại

word

ENGLISH

harm

  
NOUN

/hɑrm/

Sự làm hại là hành động gây tổn thương hoặc thiệt hại cho ai đó hoặc cái gì đó.

Ví dụ

1.

Sự làm hại từ ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng.

The harm from air pollution affects public health.

2.

Sự làm hại do chất thải hóa học gây ra vấn đề môi trường nghiêm trọng.

The harm from chemical waste causes serious environmental issues.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ harm khi nói hoặc viết nhé! check Cause harm – Gây tổn hại Ví dụ: Smoking can cause harm to your lungs and overall health. (Hút thuốc có thể gây tổn hại cho phổi và sức khỏe tổng thể của bạn.) check No harm done – Không có tổn hại nào Ví dụ: Don’t worry, there’s no harm done; it was just a misunderstanding. (Đừng lo, không có tổn hại gì cả; chỉ là một sự hiểu lầm thôi.) check Physical harm – Tổn hại về thể chất Ví dụ: He was arrested for causing physical harm to others during the fight. (Anh ta bị bắt vì gây tổn hại về thể chất cho người khác trong cuộc ẩu đả.)