DOL Dictionary
VIETNAMESE
trong khi đó
đồng thời, cùng lúc đó
ENGLISH
meanwhile
ADV/ˈmiːnwaɪl/
at the same time, in the meantime
“Trong khi đó” dùng để chỉ một hành động hoặc sự việc diễn ra cùng thời điểm với một hành động hoặc sự việc khác. Cụm từ này cũng có thể dùng để chuyển sang một sự việc đối lập hoặc song song với điều vừa được nhắc đến.
Ví dụ
1.
Mẹ nấu bữa tối, trong khi đó bố dọn bàn.
Mom cooked dinner; meanwhile, Dad set the table.
2.
Lan học trong thư viện, trong khi đó em trai chơi ở nhà.
Lan studied in the library; meanwhile, her brother played at home.
Ghi chú
Meanwhile là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của meanwhile nhé!
Nghĩa 1: Trong khi đó, cùng lúc đó
Ví dụ:
I prepared the snacks; meanwhile, Mai decorated the room.
(Tôi chuẩn bị đồ ăn nhẹ; trong khi đó, Mai trang trí căn phòng.)
Nghĩa 2: Trong lúc chờ đợi
Ví dụ:
The bus will arrive soon. Meanwhile, let's wait inside.
(Xe buýt sẽ sớm đến. Trong lúc chờ đợi, chúng ta hãy vào trong đợi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
