DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.
Inbox DOL ngay →

DOL Dictionary

VIETNAMESE

trận bão tuyết

bão tuyết, cơn bão tuyết

word

ENGLISH

blizzard

NOUN

/ˈblɪzərd/

snowstorm, severe snowstorm

Trận bão tuyết là một cơn bão dữ dội có tuyết rơi dày và gió mạnh, khiến tầm nhìn giảm đáng kể.

Ví dụ

1.

Trận bão tuyết khiến chuyến bay của chúng tôi bị hoãn.

The blizzard delayed our flight.

2.

Trận bão tuyết làm đường đến trường bị phủ kín.

The blizzard covered the road to school.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của blizzard nhé!

check Blizzard – bão tuyết dữ dội Ví dụ: The blizzard forced the school to close for the day. (Trận bão tuyết buộc trường học phải đóng cửa trong ngày.)

check Snowstorm – bão tuyết, thường nhấn mạnh tuyết rơi nhiều Ví dụ: A snowstorm is expected to arrive tonight. (Một cơn bão tuyết dự kiến sẽ đến vào tối nay.)

check Snowfall – tuyết rơi hoặc lượng tuyết rơi Ví dụ: Heavy snowfall covered the rooftops overnight. (Tuyết rơi dày phủ kín các mái nhà suốt đêm.)

promotion-backgroundpromotion-background