DOL Dictionary
VIETNAMESE
trái cam
quả cam
ENGLISH
orange
NOUN/ˈɔrɪndʒ/
Trái cam là quả có múi, thường có vỏ màu cam và vị ngọt hoặc chua nhẹ. Trong mục từ này, “orange” chỉ quả cam.
Ví dụ
1.
Em ăn một trái cam sau giờ học.
I ate an **orange** after school.
2.
Mẹ mua vài trái cam ở chợ.
Mom bought some **oranges** at the market.
Ghi chú
Orange là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của orange nhé!
Nghĩa 1: Trái cam
Ví dụ:
She peeled an orange for her little brother.
(Cô ấy bóc một trái cam cho em trai.)
Nghĩa 2: Màu cam
Ví dụ:
He wore an orange shirt to the party.
(Anh ấy mặc một chiếc áo màu cam đến bữa tiệc.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
