VIETNAMESE

tận hưởng

thưởng thức, yêu thích

ENGLISH

enjoy

  
NOUN

/ɛnˈʤɔɪ/

love, like, relish

Tận hưởng được dùng để bày tỏ niềm vui hoặc sự hài lòng với một trải nghiệm. Nó ngụ ý một phản ứng cảm xúc tích cực đối với một hoạt động, trải nghiệm hoặc đối tượng. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, chẳng hạn như tận hưởng một bữa ăn, tận hưởng một kỳ nghỉ.

Ví dụ

1.

Cả gia đình tôi đang tận hưởng kỳ nghỉ tại bờ biển xinh đẹp.

My whole family is enjoying a vacation at the beautiful beach.

2.

Bạn có thể tận hưởng ngày cuối tuần của mình tại đây trước khi quay trở lại làm việc.

You can enjoy your weekend here before going back to work.

Ghi chú

Chúng ta cùng phân biệt một số động từ có nghĩa gần gần tương tự nhau như enjoy, experience, relax, unwind nha!

- enjoy (tận hưởng) chỉ việc tỏ ra thích thú hoặc vui vẻ trong một hoạt động hoặc một dịp nào đó (You can enjoy your last day here before going back to work again. - Bạn có thể tận hưởng ngày cuối cùng của mình tại đây trước khi quay trở lại làm việc.)

- experience (trải nghiệm) là làm qua, lấy kinh nghiệm của một sự việc gì đó. (I experienced feelings of sadness and loss. - Tôi đã trải nghiệm cảm giác buồn bã và mất mát.)

- relax (thư giãn) chỉ việc tạo cảm giác tinh thần thư thái, thoải mái. (You ought to relax and stop worrying about it. - Bạn nên thư giãn và ngừng lo lắng về nó đi.)

- unwind (thả lỏng) chỉ việc để cho cơ thể được tự do, không bó buộc hay ngăn cản. (Reading is a good way to unwind. – Đọc sách là cách hay để thả lỏng đầu óc.)