DOL Dictionary
VIETNAMESE
thịt bằm
thịt xay
ENGLISH
minced meat
NOUN/ˈmɪnst ˈmiːt/
ground meat
Thịt bằm là thịt được băm hoặc xay thành những miếng nhỏ, thường dùng để nấu ăn. Trong tiếng Anh, cách gọi phổ biến là “minced meat”; ở Mỹ, “ground meat” thường được dùng hơn.
Ví dụ
1.
Mẹ cho thịt bằm vào nồi canh.
Mom added **minced meat** to the soup.
2.
Em thích ăn mì với thịt bằm.
I like noodles with **minced meat**.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của minced meat nhé!
Minced meat – Thịt băm hoặc xay nhỏ
Ví dụ:
She used minced meat to make dumplings.
(Cô ấy dùng thịt bằm để làm bánh bao.)
Ground meat – Thịt xay, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ
Ví dụ:
He bought ground meat for dinner.
(Anh ấy mua thịt xay cho bữa tối.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
