DOL Dictionary
VIETNAMESE
sáng hai con mắt
sáng mắt ra, vỡ lẽ
ENGLISH
see the light
PHRASE/ˈsiː ðə ˈlaɪt/
come to realize, have one's eyes opened
Cụm từ khẩu ngữ chỉ việc bỗng hiểu ra hoặc nhận ra sự thật sau khi được nghe hay trải qua điều gì đó. Trong nghĩa này, cách nói tiếng Anh tự nhiên là “see the light”.
Ví dụ
1.
Nghe cô giáo giải thích, em sáng hai con mắt.
After the teacher explained it, I finally saw the light.
2.
Nhờ lời khuyên của bạn, tôi sáng hai con mắt.
Thanks to my friend's advice, I saw the light.
Ghi chú
See the light là một cụm từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của see the light nhé!
Nghĩa 1: Bỗng hiểu ra hoặc nhận ra sự thật
Ví dụ:
After a long talk, she finally saw the light.
(Sau cuộc trò chuyện dài, cuối cùng cô ấy cũng hiểu ra.)
Nghĩa 2: Được phát hành hoặc xuất hiện lần đầu
Ví dụ:
The author's first novel saw the light in 2022.
(Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của tác giả được xuất bản vào năm 2022.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
