DOL Dictionary
VIETNAMESE
nước nhà
quê hương, đất nước
ENGLISH
homeland
NOUN/ˈhoʊmlənd/
home country, native country
“Nước nhà” là đất nước mà một người thuộc về hoặc có mối gắn bó sâu sắc. Từ này thường mang sắc thái thân thuộc, tình cảm.
Ví dụ
1.
Sau nhiều năm xa quê, cô ấy rất nhớ nước nhà.
After many years abroad, she missed her homeland deeply.
2.
Anh ấy trở về nước nhà sau khi hoàn thành việc học.
He returned to his homeland after finishing his studies.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của homeland nhé!
Homeland – đất nước gắn bó sâu sắc với một người
Ví dụ:
She hopes to return to her homeland one day.
(Cô ấy hy vọng một ngày nào đó sẽ trở về nước nhà.)
Home country – đất nước quê nhà, cách nói thông dụng
Ví dụ:
I call my family in my home country every weekend.
(Tôi gọi cho gia đình ở nước nhà mỗi cuối tuần.)
Native country – đất nước nơi một người sinh ra hoặc lớn lên
Ví dụ:
He wrote a book about his native country.
(Anh ấy viết một cuốn sách về đất nước quê hương mình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
