VIETNAMESE

nước

ENGLISH

water

  
NOUN

/ˈwɔːtə/

Nước là một hợp chất hóa học của oxy và hidro, có công thức hóa học là H2O.

Ví dụ

1.

Cung cấp đủ nước cho cơ thể là điều cần thiết, vì vậy tôi luôn mang theo một chai nước bên mình.

Staying hydrated is essential, so I always carry a bottle of water with me.

2.

Người đi bộ nghỉ ngơi để nhâm nhi nước và tận hưởng khung cảnh ngoạn mục từ đỉnh núi.

The hiker took a break to sip water and enjoy the breathtaking view from the mountaintop.

Ghi chú

"water" là một từ đa nghĩa. Cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ này nha: - water (động từ): tưới cây/cho động vật uống nước Ví dụ: The horses had been fed and watered. (Những chú ngựa đã được cho ăn uống đầy đủ) - water (động từ): chảy nước miếng Ví dụ: The smell of that bread is making my mouth water. (Mùi thơm của bánh mì làm tôi chảy nước miếng)