DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.
Inbox DOL ngay →

DOL Dictionary

VIETNAMESE

nói trắng ra

nói thẳng ra, nói thật lòng

word

ENGLISH

to put it bluntly

PHRASE

/tə ˌpʊt ɪt ˈblʌntli/

frankly, to be honest

Cụm từ dùng để mở đầu một lời nhận xét thẳng thắn, đôi khi có thể khiến người nghe phật lòng. Thường được dịch là “nói trắng ra” hoặc “nói thẳng ra”.

Ví dụ

1.

Nói trắng ra, kế hoạch này không khả thi.

To put it bluntly, this plan isn't realistic.

2.

Nói trắng ra, bạn cần học chăm chỉ hơn.

To put it bluntly, you need to study harder.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của to put it bluntly nhé!

check To put it bluntly – nói thẳng, không vòng vo Ví dụ: To put it bluntly, we don't have enough time. (Nói trắng ra, chúng ta không có đủ thời gian.)

check Frankly – thành thật mà nói Ví dụ: Frankly, I don't like this idea. (Thành thật mà nói, tôi không thích ý tưởng này.)

check To be honest – nói thật lòng Ví dụ: To be honest, I was a little nervous. (Nói thật lòng, tôi hơi lo lắng.)

promotion-backgroundpromotion-background