DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.
Inbox DOL ngay →

DOL Dictionary

VIETNAMESE

lo nghĩ

lo lắng, bận tâm

word

ENGLISH

worry

VERB

/ˈwʌri/

be concerned, fret

Lo nghĩ là cảm thấy bất an hoặc bận tâm về một vấn đề có thể xảy ra hay đang diễn ra.

Ví dụ

1.

Mẹ lo nghĩ về kỳ thi sắp tới của em.

Mom worries about my upcoming exam.

2.

Đừng lo nghĩ quá nhiều về chuyện đó.

Don't worry too much about it.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của worry nhé!

check Worry – lo nghĩ, bận tâm Ví dụ: I worry about my little brother when he walks home alone. (Tôi lo cho em trai khi em đi bộ về nhà một mình.)

check Be concerned – lo ngại một cách nghiêm túc Ví dụ: The teacher is concerned about his low test scores. (Giáo viên lo ngại về điểm kiểm tra thấp của cậu ấy.)

check Fret – lo lắng, thường là vì chuyện nhỏ Ví dụ: She frets over every small mistake. (Cô ấy lo lắng về từng lỗi nhỏ.)

promotion-backgroundpromotion-background