VIETNAMESE
hứng thú
hứng, hứng chí
ENGLISH
interest
NOUN
/ˈɪntrəst/
relish
Hứng thú là thái độ đặc biệt của cá nhân đối với sự vật, hiện tượng nào đó, vừa có ý nghĩa quan trọng trong cuộc sống của người đó vừa tạo ra cho họ những khoái cảm.
Ví dụ
1.
Tôi luôn có hứng thú với thiên văn học.
I've always had an interest in astronomy.
2.
Bố mẹ cổ vũ niềm hứng thú của tôi đối với khoa học.
My parents encouraged my interest in science.
Ghi chú
Chúng ta cùng học một số từ tiếng Anh nói về các nghĩa khác nhau của từ interest trong tiếng Anh nha!
- hứng thú: I've always had an interest in astronomy. (Tôi luôn có hứng thú với thiên văn học.)
- lãi suất: The money was repaid with interest. (Số tiền đã được hoàn trả cùng với lãi suất.)
- lợi ích: Tough talk doesn't always serve your interests. (Ăn to nói lớn không phải lúc nào cũng phục vụ cho lợi ích của bạn.)
- sở thích: In the end, she left the company to pursue other interests. (Cuối cùng, cô rời công ty để theo đuổi những sở thích khác.)