DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.
Inbox DOL ngay →

DOL Dictionary

VIETNAMESE

đứng người

sững người, đứng sững

word

ENGLISH

freeze

VERB

/ˈfriːz/

freeze up, be stunned

“Đứng người” nghĩa là đột nhiên sững lại, không thể cử động hoặc phản ứng trong chốc lát vì quá bất ngờ, sợ hãi hoặc bối rối. Trong tiếng Anh, cách diễn đạt tự nhiên là “freeze”.

Ví dụ

1.

Tôi đứng người khi nghe tin bất ngờ đó.

I **froze** when I heard the unexpected news.

2.

Cậu ấy đứng người trước câu hỏi khó của cô giáo.

He **froze** at the teacher’s difficult question.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của freeze nhé!

check Freeze – Sững lại, không cử động trong chốc lát Ví dụ: She froze when she heard a sudden noise. (Cô ấy đứng sững lại khi nghe thấy tiếng động bất ngờ.)

check Freeze up – Bối rối đến mức không thể nói hoặc hành động Ví dụ: I froze up during my presentation. (Tôi bối rối đến mức không thể nói trong lúc thuyết trình.)

check Be stunned – Sững sờ vì quá bất ngờ Ví dụ: They were stunned by the surprising result. (Họ sững sờ trước kết quả đáng ngạc nhiên.)

promotion-backgroundpromotion-background