DOL khai giảng các lớp Toán, Văn, Anh ĐGNL & Lý Tốt nghiệp THPT với phương pháp Linearthinking.
Inbox DOL ngay →

DOL Dictionary

VIETNAMESE

con nhà lính

con nhà quân nhân

word

ENGLISH

military brat

PHRASE

/ˈmɪləˌtɛri ˈbræt/

child of a military family, child of a service member

Chỉ con của người làm trong quân đội, thường là người lớn lên trong gia đình có cha mẹ phục vụ trong quân đội. **Military brat** là cách nói thân mật, phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.

Ví dụ

1.

Lan là con nhà lính nên đã chuyển trường nhiều lần.

Lan is a **military brat**, so she has changed schools many times.

2.

Là con nhà lính, Minh quen với việc sống ở nhiều nơi.

As a **military brat**, Minh is used to living in different places.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của military brat nhé!

check Military brat – Cách gọi thân mật, thường chỉ con của quân nhân trong tiếng Anh Mỹ Ví dụ: As a military brat, she moved often while growing up. (Là con nhà lính, cô ấy thường xuyên chuyển nhà khi lớn lên.)

check Child of a service member – Cách gọi trung tính, chỉ con của người phục vụ trong quân đội Ví dụ: He is the child of a service member stationed overseas. (Anh ấy là con của một quân nhân đang đóng quân ở nước ngoài.)

check Army brat – Cách gọi thân mật, thường chỉ con của người phục vụ trong lục quân Ví dụ: The army brat made friends quickly at her new school. (Cô bé con nhà lính nhanh chóng kết bạn ở trường mới.)

promotion-backgroundpromotion-background