DOL Dictionary
VIETNAMESE
con ma
hồn ma, bóng ma
ENGLISH
ghost
NOUN/ˈɡoʊst/
spirit, phantom
Con ma là linh hồn của người đã chết, theo quan niệm dân gian thường hiện về và xuất hiện trước người sống.
Ví dụ
1.
Em tôi sợ con ma trong bộ phim đó.
My little brother is afraid of the **ghost** in that movie.
2.
Bọn trẻ kể chuyện về một con ma trong ngôi nhà cũ.
The children told a story about a **ghost** in the old house.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số cụm từ thường đi với ghost nhé!
ghost story – chuyện ma
Ví dụ:
We read a ghost story before bed.
(Chúng tôi đọc một chuyện ma trước khi đi ngủ.)
ghost town – thị trấn hoang vắng
Ví dụ:
The old mining village became a ghost town.
(Ngôi làng khai mỏ cũ trở thành một thị trấn hoang vắng.)
ghost someone – đột ngột cắt đứt liên lạc
Ví dụ:
He ghosted his friend after their argument.
(Anh ấy đột ngột cắt đứt liên lạc với bạn sau cuộc cãi vã.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
