DOL Dictionary
VIETNAMESE
con chồng
con riêng của chồng
ENGLISH
stepchild
NOUN/ˈstɛptʃaɪld/
stepson, stepdaughter
Con riêng của người chồng, thường là con của chồng với người vợ hoặc bạn đời trước. Trong tiếng Anh, từ này không cho biết giới tính của người con.
Ví dụ
1.
Con chồng tôi thích đọc sách trước khi đi ngủ.
My stepchild likes reading before bed.
2.
Cô ấy luôn đối xử công bằng với con chồng.
She always treats her stepchild fairly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của stepchild nhé!
Stepchild – Con riêng của vợ hoặc chồng, không phân biệt giới tính
Ví dụ:
Her stepchild is starting school this year.
(Con riêng của chồng cô ấy bắt đầu đi học năm nay.)
Stepson – Con trai riêng của vợ hoặc chồng
Ví dụ:
My stepson enjoys playing basketball.
(Con trai riêng của chồng tôi thích chơi bóng rổ.)
Stepdaughter – Con gái riêng của vợ hoặc chồng
Ví dụ:
His stepdaughter loves drawing.
(Con gái riêng của anh ấy thích vẽ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
