DOL Dictionary
VIETNAMESE
chồng con
gia đình, chồng và con cái
ENGLISH
husband and children
PHRASE/ˈhʌsbənd ænd ˈtʃɪldrən/
husband and kids, family
Chỉ người chồng và các con của một người phụ nữ, thường được nhắc đến như những người thân trong gia đình hoặc trách nhiệm gia đình. Cụm từ này không có một từ tương đương hoàn toàn trong tiếng Anh, nên thường được dịch theo ngữ cảnh.
Ví dụ
1.
Chị ấy dành phần lớn thời gian chăm lo cho chồng con.
She spends most of her time caring for her husband and children.
2.
Dù bận rộn, cô vẫn thu xếp thời gian cho chồng con.
Though busy, she still makes time for her husband and children.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của husband and children nhé!
Husband and children – Chồng và các con
Ví dụ:
She wants to spend the weekend with her husband and children.
(Cô ấy muốn dành cuối tuần bên chồng và các con.)
Family – Gia đình nói chung
Ví dụ:
Her family is coming over for dinner.
(Gia đình cô ấy sẽ đến ăn tối.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
