DOL Dictionary
VIETNAMESE
con bài
lá bài
ENGLISH
playing card
NOUN/ˈpleɪɪŋ ˈkɑːrd/
card
“Con bài” là một lá riêng lẻ trong bộ bài, thường dùng để chơi các trò chơi bài.
Ví dụ
1.
Em rút một con bài từ bộ bài.
I drew a **playing card** from the deck.
2.
Con bài này có hình trái tim.
This **playing card** has a heart on it.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số cụm từ thường đi với playing card nhé!
Play a card – đánh một con bài
Ví dụ:
She played a card during her turn.
(Cô ấy đánh một con bài trong lượt của mình.)
Deck of cards – bộ bài
Ví dụ:
He shuffled the deck of cards before the game.
(Cậu ấy xáo bộ bài trước khi chơi.)
Playing card game – trò chơi bài
Ví dụ:
We learned a new playing card game at school.
(Chúng tôi học một trò chơi bài mới ở trường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
