DOL Dictionary
VIETNAMESE
cỏ mèo
ENGLISH
cat grass
NOUN/ˈkæt ˈɡræs/
cat grass
Cỏ mèo là loại cỏ được trồng để mèo ăn, thường giúp mèo nhai cỏ và bổ sung chất xơ. Từ này thường chỉ các loại cỏ như lúa mì non, không phải bạc hà mèo.
Ví dụ
1.
Tôi trồng cỏ mèo trong chậu nhỏ cho chú mèo nhà mình.
I grow **cat grass** in a small pot for my cat.
2.
Chú mèo thích nhai cỏ mèo sau bữa ăn.
The cat likes chewing **cat grass** after meals.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cat grass nhé!
Cat grass – cỏ cho mèo ăn
Ví dụ:
My kitten likes chewing cat grass.
(Mèo con nhà tôi thích nhai cỏ mèo.)
Catnip – bạc hà mèo
Ví dụ:
The cat rolled around after smelling catnip.
(Con mèo lăn lộn sau khi ngửi bạc hà mèo.)
Wheatgrass – cỏ lúa mì non
Ví dụ:
She planted wheatgrass for her cat to nibble.
(Cô ấy trồng cỏ lúa mì non cho mèo nhấm nháp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
