DOL Dictionary
VIETNAMESE
cái cổ
cổ
ENGLISH
neck
NOUN/ˈnɛk/
“Cái cổ” là bộ phận nối đầu với thân người hoặc động vật. Trong mục từ này, từ được dùng theo nghĩa bộ phận cơ thể người.
Ví dụ
1.
Cái cổ của tôi bị mỏi sau khi học lâu.
My neck feels sore after studying for a long time.
2.
Cô ấy quàng khăn quanh cái cổ.
She wrapped a scarf around her neck.
Ghi chú
Neck là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của neck nhé!
Nghĩa 1: Cổ (bộ phận cơ thể)
Ví dụ:
He turned his neck to look behind him.
(Anh ấy quay cổ để nhìn ra phía sau.)
Nghĩa 2: Cổ chai
Ví dụ:
Hold the bottle by its neck.
(Hãy cầm chai ở phần cổ chai.)
Nghĩa 3: Dải đất hẹp nối hai vùng đất
Ví dụ:
A narrow neck of land connects the island to the mainland.
(Một dải đất hẹp nối hòn đảo với đất liền.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
