VIETNAMESE
va đập
va chạm
ENGLISH
crash
NOUN
/kræʃ/
collide
Va đập là va chạm mạnh giữa các vật thể với nhau.
Ví dụ
1.
Tôi sợ rằng máy bay sẽ xảy ra va đập ghê.
I was terrified that the plane would crash.
2.
Trong cơn vội vàng, anh ta va vào một người khác.
He crashed into another person in a hurry.
Ghi chú
Hôm nay chúng ta cùng học một số nghĩa khác nhau của động từ crash nha!
- tông xe: We're going to crash, aren't we? (Chúng ta sắp bị tông xe, đúng không?)
- va đập: He crashed into another person in a hurry.( Trong cơn vội vàng, anh ta va vào một người khác.)
- phá sản: The company crashed with debts of 50 million USD. (Công ty phá sản với số nợ 50 triệu đô.)
- sụp nguồn: Files can be lost if the system suddenly crashes. (Dữ liệu có thể bị mất nếu hệ thống sụp nguồn đột ngột.)
- ngủ nhờ: I've come to crash on your floor for a couple of nights. (Tôi sẽ đến để ngủ nhờ nhà bạn vài đêm.)