DOL Dictionary
VIETNAMESE
thịt tươi
ENGLISH
fresh meat
NOUN/ˈfrɛʃ ˈmiːt/
Thịt tươi là thịt mới được giết mổ hoặc bảo quản đúng cách, chưa bị ôi hỏng. Cụm từ này thường dùng để phân biệt với thịt đông lạnh hoặc thịt đã qua chế biến.
Ví dụ
1.
Mẹ mua thịt tươi ở chợ để nấu bữa tối.
Mom bought **fresh meat** at the market for dinner.
2.
Hãy bảo quản thịt tươi trong tủ lạnh.
Keep **fresh meat** in the refrigerator.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số cụm từ thường đi với fresh meat nhé!
Buy fresh meat – mua thịt tươi
Ví dụ:
We buy fresh meat from the local market.
(Chúng tôi mua thịt tươi ở chợ gần nhà.)
Store fresh meat – bảo quản thịt tươi
Ví dụ:
You should store fresh meat in the fridge.
(Bạn nên bảo quản thịt tươi trong tủ lạnh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
