DOL Dictionary
VIETNAMESE
thành thật
trung thực, thật thà, chân thành
ENGLISH
honest
ADJ/ˈɑːnɪst/
sincere, truthful
Thành thật là không nói dối, không che giấu sự thật. Từ này cũng có thể chỉ thái độ chân thành, không giả tạo.
Ví dụ
1.
Hãy thành thật với bố mẹ về chuyện đó.
Be honest with your parents about it.
2.
Cô ấy thành thật thừa nhận mình đã mắc lỗi.
She honestly admitted that she had made a mistake.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của honest nhé!
Honest – trung thực, không nói dối
Ví dụ:
Please be honest about what happened.
(Làm ơn hãy thành thật về chuyện đã xảy ra.)
Sincere – chân thành, xuất phát từ cảm xúc thật
Ví dụ:
He gave her a sincere apology.
(Anh ấy chân thành xin lỗi cô.)
Truthful – nói đúng sự thật
Ví dụ:
The witness gave a truthful answer.
(Nhân chứng đưa ra một câu trả lời đúng sự thật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
