DOL Dictionary
VIETNAMESE
sườn nướng
sườn BBQ, sườn barbecue
ENGLISH
grilled ribs
NOUN/ˈɡrɪld ˈrɪbz/
barbecued ribs, BBQ ribs
Sườn nướng là món ăn làm từ sườn, được tẩm ướp rồi nướng trên lửa hoặc bếp. Trong tiếng Anh, món này thường được gọi là grilled ribs.
Ví dụ
1.
Bố nướng sườn nướng cho cả nhà vào cuối tuần.
Dad grilled ribs for the family over the weekend.
2.
Quán này bán sườn nướng ăn kèm cơm.
This restaurant serves grilled ribs with rice.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số cụm từ thường đi với grilled ribs nhé!
grilled ribs – sườn nướng
Ví dụ:
We ordered grilled ribs for dinner.
(Chúng tôi gọi sườn nướng cho bữa tối.)
a rack of ribs – một tảng sườn
Ví dụ:
She served a rack of ribs at the family barbecue.
(Cô ấy dọn một tảng sườn trong buổi tiệc nướng của gia đình.)
pork ribs – sườn heo
Ví dụ:
He bought pork ribs at the market.
(Anh ấy mua sườn heo ở chợ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
