DOL Dictionary
VIETNAMESE
ra trò
đàng hoàng, đến nơi đến chốn, ra hồn
ENGLISH
properly
ADV/ˈprɑːpərli/
well, thoroughly, in earnest
“Ra trò” nghĩa là một cách đàng hoàng, nghiêm túc và có kết quả đáng kể. Từ này thường dùng để nhấn mạnh rằng ai đó làm việc gì đó đến nơi đến chốn.
Ví dụ
1.
Cuối tuần này, chúng mình sẽ dọn phòng ra trò.
This weekend, we’ll clean the room properly.
2.
Muốn học ra trò, bạn cần ôn bài mỗi ngày.
To study properly, you need to review every day.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số cụm từ thường đi với properly nhé!
Do something properly – làm việc gì đó cho đàng hoàng
Ví dụ:
Let’s do the job properly this time.
(Lần này hãy làm công việc đó cho đàng hoàng nhé.)
Clean properly – dọn dẹp kỹ lưỡng
Ví dụ:
Please clean the kitchen properly after dinner.
(Làm ơn dọn bếp thật kỹ sau bữa tối.)
Study properly – học hành nghiêm túc
Ví dụ:
She needs to study properly for the exam.
(Cô ấy cần học hành nghiêm túc để chuẩn bị cho kỳ thi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
