DOL Dictionary
VIETNAMESE
ra đầu ra đuôi
đầu đuôi rõ ràng, mạch lạc
ENGLISH
coherently
ADV/koʊˈhɪrəntli/
clearly, in a coherent and complete way
Cụm này diễn tả cách nói hoặc trình bày đầy đủ, mạch lạc, có trình tự để người nghe hiểu rõ. Thường dùng trong cách nói như “nói cho ra đầu ra đuôi”.
Ví dụ
1.
Bạn kể lại chuyện đó cho ra đầu ra đuôi nhé.
Please tell the story coherently.
2.
Cậu ấy giải thích ra đầu ra đuôi nên ai cũng hiểu.
He explained it coherently, so everyone understood.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của coherently nhé!
Coherently – Mạch lạc, có trình tự
Ví dụ:
She coherently explained what had happened.
(Cô ấy giải thích mạch lạc chuyện đã xảy ra.)
Clearly – Rõ ràng, dễ hiểu
Ví dụ:
Please speak clearly so everyone can hear you.
(Hãy nói rõ ràng để mọi người đều nghe thấy.)
Thoroughly – Kỹ lưỡng, đầy đủ
Ví dụ:
He thoroughly described the problem.
(Anh ấy mô tả vấn đề một cách đầy đủ, kỹ lưỡng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
