DOL Dictionary
VIETNAMESE
nhỏ người
bé người, có vóc dáng nhỏ
ENGLISH
small-framed
ADJ/ˈsmɔːlˈfreɪmd/
petite, slight
Có thân hình hoặc vóc dáng nhỏ bé. Từ này mô tả kích thước cơ thể, không nhất thiết nói lên chiều cao.
Ví dụ
1.
Chị tôi nhỏ người nhưng rất khỏe.
My sister is small-framed but very strong.
2.
Cậu bé nhỏ người nên chiếc ba lô trông rất lớn.
The small-framed boy makes the backpack look huge.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của small-framed nhé!
Small-framed – có vóc dáng nhỏ
Ví dụ:
He is small-framed, but he can carry the box.
(Anh ấy có vóc dáng nhỏ nhưng vẫn có thể xách chiếc hộp.)
Petite – nhỏ nhắn, thường dùng cho phụ nữ
Ví dụ:
She is petite and prefers shorter jackets.
(Cô ấy có vóc dáng nhỏ nhắn và thích áo khoác ngắn hơn.)
Slender – mảnh mai, thon gọn
Ví dụ:
Her slender figure looks elegant in that dress.
(Vóc dáng mảnh mai của cô ấy trông rất thanh lịch trong chiếc váy đó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
