DOL Dictionary
VIETNAMESE
ném đồ vật
quăng đồ vật, vứt đồ vật
ENGLISH
throw something
PHRASE/ˈθroʊ ˈsʌmθɪŋ/
throw an object, toss something
Ném đồ vật là dùng tay hoặc một bộ phận cơ thể đẩy một vật bay khỏi vị trí ban đầu. Trong tiếng Anh, hành động này thường được diễn đạt bằng cụm **throw something**.
Ví dụ
1.
Em bé ném đồ vật xuống sàn.
The baby threw something onto the floor.
2.
Đừng ném đồ vật trong lớp học.
Don't throw objects in the classroom.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số cụm từ thường đi với throw something nhé!
Throw something away – vứt bỏ vật gì
Ví dụ:
She threw the old toy away.
(Cô ấy vứt bỏ món đồ chơi cũ.)
Throw something at someone – ném vật gì về phía ai
Ví dụ:
He threw a ball at his friend.
(Cậu ấy ném một quả bóng về phía bạn mình.)
Throw something up – ném vật gì lên trên
Ví dụ:
The child threw the ball up.
(Đứa trẻ ném quả bóng lên trên.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
