DOL Dictionary
VIETNAMESE
làm tình làm tội
hành hạ, gây khó dễ
ENGLISH
give someone a hard time
PHRASE/ˈɡɪv ˈsʌmwʌn ə ˈhɑːrd ˈtaɪm/
make life difficult for someone, make someone suffer
Gây phiền phức, khó khăn hoặc khiến ai đó phải khổ sở. Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp thân mật.
Ví dụ
1.
Đừng làm tình làm tội em trai nữa.
Stop giving your little brother a hard time.
2.
Bài tập khó làm tình làm tội cả lớp.
The difficult homework gave the whole class a hard time.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của give someone a hard time nhé!
Give someone a hard time – Gây phiền phức hoặc làm khó ai đó
Ví dụ:
The older students gave him a hard time on his first day.
(Các anh chị lớp trên đã gây khó dễ cho cậu ấy vào ngày đầu tiên.)
Make life difficult for someone – Khiến cuộc sống của ai đó trở nên khó khăn
Ví dụ:
Constant delays made life difficult for the new family.
(Những lần trì hoãn liên tục khiến gia đình mới gặp nhiều khó khăn.)
Make someone suffer – Khiến ai đó phải chịu khổ
Ví dụ:
The long wait made her suffer more than she expected.
(Thời gian chờ đợi dài khiến cô ấy khổ sở hơn dự tính.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
