VIETNAMESE
làm tinh khiết
lọc sạch
ENGLISH
purification
/ˌpjʊər.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən/
refining
Làm tinh khiết là quá trình loại bỏ tạp chất để tạo ra chất tinh khiết.
Ví dụ
1.
Làm tinh khiết nước rất quan trọng để uống an toàn.
Purification of water is crucial for safe drinking.
2.
Quá trình làm tinh khiết loại bỏ mọi chất có hại.
The purification process removes all harmful substances.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Purification nhé!
Filtration – Sự lọc
Phân biệt:
Filtration tập trung vào việc loại bỏ tạp chất thông qua việc sử dụng bộ lọc, thường áp dụng cho chất lỏng hoặc khí. Nó là một phương pháp cụ thể của purification.
Ví dụ:
The water underwent filtration to remove dirt and debris.
(Nước đã trải qua quá trình lọc để loại bỏ bụi bẩn và tạp chất.)
Distillation – Sự chưng cất
Phân biệt:
Distillation là phương pháp tinh chế chất lỏng bằng cách đun sôi và ngưng tụ, thường dùng để tách các chất có nhiệt độ sôi khác nhau.
Ví dụ:
Distillation is used to produce pure alcohol.
(Quá trình chưng cất được sử dụng để sản xuất rượu tinh khiết.)
Refinement – Sự tinh chế
Phân biệt:
Refinement mang ý nghĩa làm cho một chất hoặc sản phẩm trở nên tinh khiết hoặc chất lượng cao hơn, nhưng thường không áp dụng cho các phương pháp vật lý cụ thể.
Ví dụ:
The refinement of sugar involves removing impurities.
(Quá trình tinh chế đường bao gồm việc loại bỏ tạp chất.)
Cleansing – Sự làm sạch
Phân biệt:
Cleansing mang nghĩa làm sạch nói chung, thường được sử dụng trong bối cảnh đạo đức, tâm linh, hoặc vệ sinh cá nhân, không mang tính kỹ thuật như purification.
Ví dụ:
The ritual involved the cleansing of the mind and spirit.
(Nghi lễ bao gồm việc làm sạch tâm trí và tinh thần.)
Sanitization – Sự vệ sinh
Phân biệt:
Sanitization tập trung vào việc làm sạch để đảm bảo an toàn sức khỏe, thường áp dụng trong lĩnh vực vệ sinh và thực phẩm, thay vì làm tinh khiết hoàn toàn.
Ví dụ:
Proper sanitization of kitchen utensils is essential to prevent illness.
(Việc vệ sinh đúng cách các dụng cụ nhà bếp là cần thiết để ngăn ngừa bệnh tật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết