DOL Dictionary
VIETNAMESE
hào hứng
phấn khởi, hứng khởi, nhiệt tình
ENGLISH
excited
ADJ/ɛkˈsaɪtɪd/
enthusiastic, eager
Hào hứng là có cảm giác vui vẻ, phấn khởi và mong chờ một việc sắp diễn ra. Từ này thường diễn tả sự vui thích, mong đợi trước một hoạt động hoặc sự kiện.
Ví dụ
1.
Cả lớp rất hào hứng với chuyến đi dã ngoại.
The whole class is excited about the field trip.
2.
Em hào hứng kể cho bạn nghe về cuốn sách mới.
I was excited to tell my friend about the new book.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của excited nhé!
Excited – vui vẻ và phấn khởi trước điều sắp xảy ra
Ví dụ:
The children were excited about the school concert.
(Bọn trẻ rất hào hứng với buổi biểu diễn của trường.)
Enthusiastic – hào hứng và thể hiện sự quan tâm mạnh mẽ
Ví dụ:
Mai is enthusiastic about learning English.
(Mai rất hào hứng với việc học tiếng Anh.)
Eager – háo hức, nóng lòng muốn làm hoặc có được điều gì
Ví dụ:
He was eager to open his birthday present.
(Cậu ấy háo hức muốn mở món quà sinh nhật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
