DOL Dictionary
VIETNAMESE
giúp công
phụ giúp, góp sức, giúp sức
ENGLISH
help out
PHRASE/ˈhɛlp ˈaʊt/
lend a hand, pitch in
Giúp công là góp sức lao động để hỗ trợ ai đó hoàn thành một công việc, thường bằng cách trực tiếp tham gia làm việc.
Ví dụ
1.
Cuối tuần, tôi sang giúp công bác hàng xóm sửa hàng rào.
I went over to help out my neighbor with the fence on the weekend.
2.
Mọi người cùng giúp công chuẩn bị hội chợ ở trường.
Everyone helped out with preparing for the school fair.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của help out nhé!
Help out – trực tiếp phụ giúp
Ví dụ:
My brother helped out with the garden work.
(Anh trai tôi đã phụ giúp việc làm vườn.)
Lend a hand – xắn tay giúp đỡ
Ví dụ:
Could you lend a hand and carry these boxes?
(Bạn có thể giúp một tay và mang những chiếc hộp này không?)
Pitch in – cùng góp sức với mọi người
Ví dụ:
The whole family pitched in to clean the house.
(Cả gia đình cùng góp sức dọn dẹp nhà cửa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
