DOL Dictionary
VIETNAMESE
đi đất
đi chân đất, để chân trần
ENGLISH
go barefoot
PHRASE/ˌɡoʊ ˈbɛrfʊt/
walk barefoot, be barefoot
“Đi đất” là đi mà không mang giày hoặc dép, để bàn chân tiếp xúc trực tiếp với mặt đất.
Ví dụ
1.
Trời mát nên em đi đất trong sân.
It was cool, so I went barefoot in the yard.
2.
Bé thích đi đất trên bãi cỏ.
The child likes to walk barefoot on the grass.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số cụm từ thường đi với go barefoot nhé!
Go barefoot – đi chân đất
Ví dụ:
The children went barefoot on the beach.
(Bọn trẻ đi chân đất trên bãi biển.)
Run barefoot – chạy chân đất
Ví dụ:
She ran barefoot across the lawn.
(Cô ấy chạy chân đất băng qua bãi cỏ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
