VIETNAMESE

đất

word

ENGLISH

soil

  
NOUN

/sɔɪl/

earth, ground

“Đất” là lớp bề mặt tự nhiên của Trái Đất, nơi sinh sống của các sinh vật và thực vật.

Ví dụ

1.

Đất rất cần thiết cho sự phát triển của thực vật.

Soil is essential for plant growth.

2.

Người nông dân cày đất để canh tác.

The farmer tills the soil for cultivation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Soil (Đất) nhé! check Earth – Đất Phân biệt: Earth thường mang nghĩa rộng hơn soil và có thể chỉ bề mặt của hành tinh, nơi con người sinh sống. Soil thường được dùng khi nói đến lớp đất để canh tác. Ví dụ: Farmers depend on fertile earth for good crops. (Nông dân phụ thuộc vào đất màu mỡ để có vụ mùa tốt.) check Ground – Mặt đất Phân biệt: Ground đề cập đến bề mặt mà chúng ta đi lại, không nhất thiết liên quan đến đất canh tác. Ví dụ: The ground was too hard to dig. (Mặt đất quá cứng để đào.)