VIETNAMESE

đi chân đất

không mang dép

word

ENGLISH

barefoot

  
ADV

/ˈbɛəfʊt/

-

“Đi chân đất” là hành động đi mà không mang giày dép.

Ví dụ

1.

Những đứa trẻ đi chân đất chơi trong vườn.

The children were playing barefoot in the garden.

2.

Anh ấy đi chân đất trên bãi biển đầy cát.

He walked barefoot on the sandy beach.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ barefoot khi nói hoặc viết nhé! checkGo barefoot – Đi chân trần Ví dụ: She loves walking on the beach barefoot. (Cô ấy thích đi chân trần trên bãi biển.) checkRun barefoot – Chạy chân trần Ví dụ: He ran barefoot across the grass. (Anh ấy chạy chân trần trên bãi cỏ.) checkStand barefoot – Đứng chân trần Ví dụ: The child stood barefoot on the warm sand. (Đứa trẻ đứng chân trần trên cát ấm.) checkLive barefoot – Sống không mang giày dép Ví dụ: In some cultures, people live barefoot as part of their daily life. (Ở một số nền văn hóa, người ta sống mà không đi giày dép như một phần của cuộc sống hằng ngày.)