DOL Dictionary
VIETNAMESE
con tim
trái tim, tấm lòng
ENGLISH
heart
NOUN/ˈhɑːrt/
heart and soul, feelings
“Con tim” thường chỉ tình cảm, cảm xúc sâu kín hoặc đời sống tình cảm của một người, chứ không chỉ cơ quan trong cơ thể.
Ví dụ
1.
Con tim tôi mách bảo rằng mình nên giúp bạn ấy.
My **heart** tells me I should help them.
2.
Cô ấy đã trao trọn con tim cho anh ấy.
She gave him her **heart**.
Ghi chú
Heart là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của heart nhé!
Nghĩa 1: Tình cảm, con tim
Ví dụ:
He spoke from the heart.
(Anh ấy nói từ tận đáy lòng.)
Nghĩa 2: Tim, cơ quan trong cơ thể
Ví dụ:
The doctor listened to her heart.
(Bác sĩ nghe tim cô ấy.)
Nghĩa 3: Lòng can đảm
Ví dụ:
It takes heart to try again after failing.
(Cần có lòng can đảm để thử lại sau khi thất bại.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
