DOL Dictionary
VIETNAMESE
căng
căng thẳng, hồi hộp, áp lực
ENGLISH
tense
ADJ/ˈtɛns/
stressed, strained, nervous
“Căng” thường chỉ trạng thái lo lắng, áp lực hoặc bầu không khí đầy căng thẳng. Trong nghĩa này, từ thường được dịch là “tense” trong tiếng Anh.
Ví dụ
1.
Trước giờ kiểm tra, cả lớp đều rất căng.
The whole class was very tense before the test.
2.
Không khí trong phòng trở nên căng khi cô giáo bước vào.
The atmosphere in the room became tense when the teacher walked in.
Ghi chú
Tense là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của tense nhé!
Nghĩa 1: Căng thẳng, lo lắng
Ví dụ:
I felt tense before my presentation.
(Tôi cảm thấy căng thẳng trước bài thuyết trình.)
Nghĩa 2: Căng, bị kéo căng
Ví dụ:
The rope grew tense as the boat drifted away.
(Sợi dây căng ra khi con thuyền trôi đi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
