DOL Dictionary
VIETNAMESE
ăn làm
đi làm, làm việc
ENGLISH
work
VERB/ˈwɜːrk/
go to work, work for a living
“Ăn làm” là cách nói khẩu ngữ, thường gặp ở miền Nam, chỉ việc đi làm hoặc làm việc để kiếm sống.
Ví dụ
1.
Ngày mai tôi phải ăn làm từ sáng sớm.
I have to **work** early tomorrow morning.
2.
Chị ấy ăn làm ở một cửa hàng gần nhà.
She **works** at a shop near her home.
Ghi chú
Work là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của work nhé!
Nghĩa 1: Làm việc
Ví dụ:
My parents work hard every day.
(Bố mẹ tôi làm việc chăm chỉ mỗi ngày.)
Nghĩa 2: Công việc
Ví dụ:
I have a lot of work to do today.
(Hôm nay tôi có nhiều việc phải làm.)
Nghĩa 3: Hoạt động, có hiệu quả
Ví dụ:
This plan might work for our team.
(Kế hoạch này có thể phù hợp với nhóm chúng tôi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
