DOL Dictionary
VIETNAMESE
tưởng nhớ
nhớ đến, ghi nhớ
ENGLISH
remember
VERB/rɪˈmɛmbər/
commemorate, honor the memory of
“Tưởng nhớ” là nhớ về một người đã qua đời hoặc một sự kiện quan trọng, thường với lòng kính trọng và biết ơn.
Ví dụ
1.
Gia đình tôi thắp nến để tưởng nhớ bà.
My family lights candles to remember my grandmother.
2.
Chúng tôi cùng nhau tưởng nhớ những người đã hy sinh.
We gather to remember those who sacrificed their lives.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của remember nhé!
Remember – nhớ về ai hoặc điều gì
Ví dụ:
We remember our teacher with gratitude.
(Chúng tôi tưởng nhớ thầy giáo với lòng biết ơn.)
Commemorate – tưởng niệm bằng một hoạt động hoặc sự kiện
Ví dụ:
The school held a ceremony to commemorate the victims.
(Trường tổ chức một buổi lễ để tưởng niệm các nạn nhân.)
Honor the memory of – tôn vinh và tưởng nhớ người đã khuất
Ví dụ:
They planted a tree to honor the memory of their friend.
(Họ trồng một cái cây để tưởng nhớ người bạn đã khuất.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
