DOL Dictionary
VIETNAMESE
tới số
đến ngày, hết số
ENGLISH
one's number is up
PHRASE/ˈwʌnz ˈnʌmbər ɪz ˈʌp/
be doomed, meet one's end
Cụm từ khẩu ngữ chỉ việc số phận đã an bài, thường hàm ý một người sắp gặp chuyện xấu hoặc sắp chết.
Ví dụ
1.
Ông ấy cứ nghĩ mình đã tới số sau tai nạn.
After the accident, he thought his number was up.
2.
Đừng lo, chưa tới số của cậu đâu.
Don't worry, your number isn't up yet.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số cụm từ thường đi với one's number is up nhé!
One's number is up – đã tới số, thường hàm ý sắp chết
Ví dụ:
When the old sailor saw the storm, he thought his number was up.
(Khi nhìn thấy cơn bão, ông thủy thủ già nghĩ rằng mình đã tới số.)
Be doomed – chắc chắn gặp kết cục xấu
Ví dụ:
Without a plan, the team seemed doomed to fail.
(Không có kế hoạch, đội đó dường như chắc chắn sẽ thất bại.)
Meet one's end – chết hoặc đi đến kết cục cuối cùng
Ví dụ:
The character met his end far from home.
(Nhân vật đó đã chết ở một nơi xa quê nhà.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
