DOL Dictionary
VIETNAMESE
tới nơi
đến nơi, tới đích
ENGLISH
arrive
VERB/əˈraɪv/
get to, reach
“Tới nơi” nghĩa là đã đến địa điểm dự định sau khi di chuyển. Trong tiếng Anh, thường dùng “arrive” hoặc “get to”.
Ví dụ
1.
Chúng tôi tới nơi trước khi trời tối.
We arrived before dark.
2.
Bạn sẽ tới nơi lúc mấy giờ?
What time will you arrive?
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của arrive nhé!
Arrive – đến một địa điểm
Ví dụ:
We arrived at the station early.
(Chúng tôi tới nhà ga sớm.)
Get to – tới nơi, cách nói thân mật
Ví dụ:
How do I get to the museum?
(Tôi đến bảo tàng bằng cách nào?)
Reach – đến được một địa điểm
Ví dụ:
They reached the village before sunset.
(Họ tới ngôi làng trước khi mặt trời lặn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
