DOL Dictionary
VIETNAMESE
thật tâm
chân thành, thành thật
ENGLISH
sincerely
ADV/sɪnˈsɪrli/
genuinely, wholeheartedly
Thật tâm nghĩa là với sự chân thành, không giả dối hay chỉ làm vì hình thức. Từ này thường dùng để nói về cảm xúc, lời nói hoặc ý định chân thành.
Ví dụ
1.
Tôi thật tâm xin lỗi vì đã làm bạn buồn.
I sincerely apologize for making you sad.
2.
Cô ấy thật tâm muốn giúp các bạn cùng lớp.
She sincerely wants to help her classmates.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của sincerely nhé!
Sincerely – Một cách chân thành, thường dùng khi bày tỏ cảm xúc hoặc ý định
Ví dụ:
He sincerely thanked his teacher for the support.
(Cậu ấy chân thành cảm ơn giáo viên vì sự hỗ trợ.)
Genuinely – Thật sự, không giả vờ
Ví dụ:
She was genuinely happy to see her friend.
(Cô ấy thật sự vui khi gặp bạn mình.)
Wholeheartedly – Hết lòng, hoàn toàn nhiệt tình
Ví dụ:
They wholeheartedly supported their classmate.
(Họ hết lòng ủng hộ bạn cùng lớp.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
