DOL Dictionary
VIETNAMESE
phát triển nhanh
tăng trưởng nhanh, tiến triển nhanh
ENGLISH
develop rapidly
PHRASE/dɪˈvɛləp ˈræpɪdli/
grow rapidly, develop quickly
“Phát triển nhanh” là mở rộng hoặc tiến bộ trong thời gian ngắn. Cụm này có thể dùng cho cá nhân, tổ chức, nền kinh tế hoặc công nghệ.
Ví dụ
1.
Công ty của chị tôi đang phát triển nhanh.
My sister's company is developing rapidly.
2.
Kỹ năng tiếng Anh của bạn ấy phát triển nhanh.
Her English skills are developing rapidly.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số cụm từ thường đi với develop rapidly nhé!
Develop rapidly – phát triển nhanh
Ví dụ:
The small business began to develop rapidly.
(Doanh nghiệp nhỏ bắt đầu phát triển nhanh.)
Grow rapidly – tăng trưởng nhanh
Ví dụ:
The city's population continues to grow rapidly.
(Dân số thành phố tiếp tục tăng nhanh.)
Expand rapidly – mở rộng nhanh chóng
Ví dụ:
The school plans to expand rapidly over the next few years.
(Trường dự định mở rộng nhanh chóng trong vài năm tới.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
