DOL Dictionary
VIETNAMESE
ngáo ngơ
lơ ngơ, ngơ ngác, đãng trí
ENGLISH
spacey
ADJ/ˈspeɪsi/
absent-minded, dazed, spaced-out
Ngáo ngơ là trạng thái có vẻ lơ đãng, không tập trung hoặc phản ứng chậm, thường như đang không để ý đến những gì xung quanh.
Ví dụ
1.
Sáng nay cậu ấy trông ngáo ngơ vì thiếu ngủ.
He looks spacey this morning because he didn't get enough sleep.
2.
Tôi ngáo ngơ đi tìm kính trong khi kính ở trên đầu.
I was so spacey that I looked for my glasses while they were on my head.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số cụm từ thường đi với spacey nhé!
Look spacey – Trông lơ đãng
Ví dụ:
She looks spacey whenever she is tired.
(Cô ấy trông lơ đãng mỗi khi mệt.)
Seem spacey – Có vẻ ngơ ngác, thiếu tập trung
Ví dụ:
He seemed spacey during the morning lesson.
(Cậu ấy có vẻ ngơ ngác trong tiết học buổi sáng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
