DOL Dictionary
VIETNAMESE
mẹ cha
cha mẹ, bố mẹ
ENGLISH
parents
NOUN/ˈpɛrənts/
mother and father, mom and dad
Mẹ cha là cách gọi chung người mẹ và người cha trong một gia đình. Trong tiếng Anh, từ tương ứng phổ biến nhất là “parents”.
Ví dụ
1.
Mẹ cha tôi luôn ủng hộ việc học của tôi.
My parents always support my studies.
2.
Cuối tuần này, em sẽ về thăm mẹ cha.
I will visit my parents this weekend.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số cụm từ thường đi với parents nhé!
parents’ advice – lời khuyên của cha mẹ
Ví dụ:
I always listen to my parents’ advice.
(Tôi luôn lắng nghe lời khuyên của cha mẹ.)
single parent – cha hoặc mẹ đơn thân
Ví dụ:
She was raised by a single parent.
(Cô ấy được một người cha hoặc mẹ đơn thân nuôi dưỡng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
