DOL Dictionary
VIETNAMESE
làm thuốc
bào chế thuốc, chế thuốc
ENGLISH
make medicine
PHRASE/ˌmeɪk ˈmɛdəsən/
prepare medicine, make medication
“Làm thuốc” thường có nghĩa là bào chế hoặc chuẩn bị thuốc để sử dụng. Trong tiếng Anh, có thể nói “make medicine”; trong ngữ cảnh chuyên môn, “prepare medicine” thường tự nhiên hơn.
Ví dụ
1.
Bà tôi làm thuốc từ các loại lá trong vườn.
My grandmother makes medicine from leaves in the garden.
2.
Dược sĩ làm thuốc theo đơn của bác sĩ.
The pharmacist prepares medicine according to the doctor's prescription.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số cụm từ thường đi với make medicine nhé!
make medicine from herbs – làm thuốc từ thảo dược
Ví dụ:
The village healer makes medicine from herbs.
(Thầy thuốc trong làng làm thuốc từ thảo dược.)
prepare medicine – chuẩn bị, bào chế thuốc
Ví dụ:
The pharmacist prepared the medicine for the patient.
(Dược sĩ chuẩn bị thuốc cho bệnh nhân.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết
