VIETNAMESE

không sủng ái

không ưu ái

ENGLISH

unfavorable

  
ADJ

/ˌʌnˈfeɪvərəbəl/

unbiased, disfavored

Không sủng ái là trạng thái là không yêu thương, không quan tâm, không ưu ái, không nuông chiều một người nào đó.

Ví dụ

1.

Sau khi sinh con gái, hoàng thượng không sủng ái hoàng hậu nữa.

After giving birth to a daughter, the king had given the queen no unfavorable offers.

2.

Điều kiện thời tiết không sủng ái các sự kiện ngoài trời.

The weather conditions were unfavorable for outdoor events.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số từ cũng có nghĩa "không sủng ái" nhé:

- Unbiased (không thiên vị): không ảnh hưởng bởi định kiến, công bằng và không chệch lệch.

Ví dụ: The judge gave an unbiased verdict based on the evidence. (Thẩm phán đưa ra một phán quyết không thiên vị dựa trên bằng chứng.)

- Disfavored (bị không ưa, không được ủng hộ): không được ưa chuộng hoặc không phổ biến.

Ví dụ: The disfavored candidate struggled to gain support in the election. (Ứng cử viên không được ủng hộ gặp khó khăn trong việc kêu gọi sự ủng hộ trong cuộc bầu cử.)