VIETNAMESE
khăn lau mặt
ENGLISH
face towel
NOUN
/feɪs ˈtaʊəl/
Khăn lau mặt là loại khăn nhỏ thường dùng để lau mặt.
Ví dụ
1.
Khăn lau mặt là một miếng vải nhỏ dùng để lau cơ thể, đặc biệt là mặt và tay.
Face towel is a small cloth used to wash the body, especially the face and hands.
2.
Anh phải lau tay vào chiếc khăn mặt.
You must wipe your hands on a face towel.
Ghi chú
Cùng học thêm một số từ vựng tiếng anh về các loại khăn nha!
- Pillow-sham: Khăn phủ gối.
- Bed sheet: Khăn phủ giường.
- Handkerchief: Khăn mùi xoa.
- Towel: Khăn tắm.
- Tablecloth: Khăn trải bàn.
- Silk scarf: Khăn lụa.
- Handkerchief: Khăn mùi xoa.
- Wet Wipe: Khăn ướt.
- Cold towel: Khăn lau ướp lạnh.
- Napkin: Khăn vải hoặc khăn giấy, dùng cho bữa ăn.
- Tissue: Khăn giấy mỏng.
- Wool scarf: Khăn len.
- Bath mat: Khăn chùi chân trong nhà tắm.
- Face towel: Khăn mặt.
- Wiping cloth: khăn lau